베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thần kinh" (1)
thần kinh
영어
명사nerve
Hệ thần kinh rất phức tạp.
The nervous system is complex.
관련 단어 "thần kinh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thần kinh" (1)
Hệ thần kinh rất phức tạp.
The nervous system is complex.
